还原真相還原真相 nghĩa là gì
huán yuán zhēn xiàngHán Việt: HOÀN NGUYÊN CHÂN TƯƠNG
làm rõ sự thật
Nghĩa
huán yuán zhēn xiàngHán Việt: HOÀN NGUYÊN CHÂN TƯƠNG
- làm rõ sự thật
- làm sáng tỏ sự việc
Tiếng Anh: to set the record straight; to clarify the facts
Chữ thành phần
- 还hái · Hán Việt: hoànalso, besides; still, yet; to return7 nét · Xem thứ tự nét →
- 原yuán · Hán Việt: nguyênsource, origin, beginning10 nét · Xem thứ tự nét →
- 真zhēn · Hán Việt: chânreal, actual, true, genuine10 nét · Xem thứ tự nét →
- 相xiāng · Hán Việt: tươngmutual, reciprocal; equal; each other9 nét · Xem thứ tự nét →