Từ điển › 还嘴还嘴還嘴 nghĩa là gìhuán zuǐcãi lạiNghĩa huán zuǐcãi lạiđáp trảTiếng Anh: to retort; to answer backChữ thành phần还hái · Hán Việt: hoànalso, besides; still, yet; to return7 nét · Xem thứ tự nét →嘴zuǐmouth, lips16 nét · Xem thứ tự nét →