Từ điển › 还手还手還手 nghĩa là gìhuán shǒuHán Việt: HOÀN THỦđánh trảNghĩa huán shǒuHán Việt: HOÀN THỦđánh trảphản kíchTiếng Anh: to hit back; to retaliateChữ thành phần还hái · Hán Việt: hoànalso, besides; still, yet; to return7 nét · Xem thứ tự nét →手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →