还是還是 nghĩa là gì
hái shiHán Việt: HOÀN THỊ
vẫn (như trước)
Nghĩa
hái shiHSK 1Hán Việt: HOÀN THỊPhổ biến #160
- vẫn (như trước)
- nên (tốt hơn)
- không ngờ
- hoặc
Tiếng Anh: still (as before); had better; unexpectedly; or
hái shiHán Việt: HOÀN THỊ
vẫn (như trước)
Tiếng Anh: still (as before); had better; unexpectedly; or