还有還有 nghĩa là gì
hái yǒuHán Việt: HOÀN HỮU
vẫn còn; còn có
Nghĩa
hái yǒuHSK 1Hán Việt: HOÀN HỮUPhổ biến #153
- vẫn còn; còn có
- thêm vào đó
Tiếng Anh: there still remain(s); there is (or are) still; in addition
hái yǒuHán Việt: HOÀN HỮU
vẫn còn; còn có
Tiếng Anh: there still remain(s); there is (or are) still; in addition