Từ điển › 还本还本還本 nghĩa là gìhuán běnHán Việt: HOÀN BẢNtrả lại vốnNghĩa huán běnHán Việt: HOÀN BẢNtrả lại vốnTiếng Anh: to repay capitalChữ thành phần还hái · Hán Việt: hoànalso, besides; still, yet; to return7 nét · Xem thứ tự nét →本běn · Hán Việt: bảnroot, origin, source; basis5 nét · Xem thứ tự nét →