Từ điển › 还款还款還款 nghĩa là gìhuán kuǎnHán Việt: HOÀN KHOẢNhoàn trảNghĩa huán kuǎnHSK 7Hán Việt: HOÀN KHOẢNhoàn trảtrả tiềnTiếng Anh: repayment; to pay back moneyChữ thành phần还hái · Hán Việt: hoànalso, besides; still, yet; to return7 nét · Xem thứ tự nét →款kuǎn · Hán Việt: khoảnfunds, payment; item, article12 nét · Xem thứ tự nét →