Từ điển › 还给还给還給 nghĩa là gìhuán gěiHán Việt: HOÀN CẤPtrả cái gì đó cho aiNghĩa huán gěiHán Việt: HOÀN CẤPtrả cái gì đó cho aiTiếng Anh: to return sth to sbChữ thành phần还hái · Hán Việt: hoànalso, besides; still, yet; to return7 nét · Xem thứ tự nét →给gěi · Hán Việt: cấpto give, to lend; for, by9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 还给还给老师huán gěi lǎo shī quên (hết những gì đã học)