Từ điển › 还贷还贷還貸 nghĩa là gìhuán dàitrả nợNghĩa huán dàitrả nợTiếng Anh: to repay a loanChữ thành phần还hái · Hán Việt: hoànalso, besides; still, yet; to return7 nét · Xem thứ tự nét →贷dàito borrow; to lend; to pardon9 nét · Xem thứ tự nét →