Từ điển › 这下这下這下 nghĩa là gìzhè xiàlần nàyNghĩa zhè xiàlần nàyTiếng Anh: this timeChữ thành phần这zhèthis, these; such; here7 nét · Xem thứ tự nét →下xià · Hán Việt: hạbelow, underneath; inferior; to bring down; next3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 这下这下子zhè xià zi lần này