Từ điển › 这个这个這個 nghĩa là gìzhè ge(đại từ) nàyNghĩa zhè ge(đại từ) này(tính từ) nàyTiếng Anh: (pronoun) this; (adjective) thisChữ thành phần这zhèthis, these; such; here7 nét · Xem thứ tự nét →个gè · Hán Việt: cáthis, that; single; measure word for individuals3 nét · Xem thứ tự nét →