Từ điển › 这么样这么样這麼樣 nghĩa là gìzhè me yàngnhư vậyNghĩa zhè me yàngnhư vậytheo cách nàyTiếng Anh: thus; in this wayChữ thành phần这zhèthis, these; such; here7 nét · Xem thứ tự nét →么me · Hán Việt: môinterrogative particle3 nét · Xem thứ tự nét →样yàng · Hán Việt: dạngform, pattern, shape, style10 nét · Xem thứ tự nét →