Từ điển › 这么着这么着這麼著 nghĩa là gìzhè me zhenhư vậyNghĩa zhè me zhenhư vậytheo cách nàynhư thếTiếng Anh: thus; in this way; like thisChữ thành phần这zhèthis, these; such; here7 nét · Xem thứ tự nét →么me · Hán Việt: môinterrogative particle3 nét · Xem thứ tự nét →着zhe · Hán Việt: trứto make a move, to take action11 nét · Xem thứ tự nét →