Từ điển › 这些个这些个這些個 nghĩa là gìzhè xiē genhững... nàyNghĩa zhè xiē genhững... nàyTiếng Anh: theseChữ thành phần这zhèthis, these; such; here7 nét · Xem thứ tự nét →些xiē · Hán Việt: talittle, few; rather, somewhat8 nét · Xem thứ tự nét →个gè · Hán Việt: cáthis, that; single; measure word for individuals3 nét · Xem thứ tự nét →