Từ điển › 这位这位這位 nghĩa là gìzhè wèingười nàyNghĩa zhè wèingười nàyTiếng Anh: this (person)Chữ thành phần这zhèthis, these; such; here7 nét · Xem thứ tự nét →位wèi · Hán Việt: vịseat, throne; rank, status; position, location7 nét · Xem thứ tự nét →