Từ điển › 这儿这儿這兒 nghĩa là gìzhè rở đâyNghĩa zhè rHSK 1Phổ biến #2522ở đâyTiếng Anh: hereChữ thành phần这zhèthis, these; such; here7 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →