Từ điển › 这厮这厮這廝 nghĩa là gìzhè sīcái tên nàyNghĩa zhè sīcái tên nàyTiếng Anh: this so-and-soChữ thành phần这zhèthis, these; such; here7 nét · Xem thứ tự nét →厮sīservant; to cause a disturbance14 nét · Xem thứ tự nét →