Từ điển › 这咱这咱這咱 nghĩa là gìzhè zánbây giờNghĩa zhè zánbây giờlúc nàyTiếng Anh: now; at this momentChữ thành phần这zhèthis, these; such; here7 nét · Xem thứ tự nét →咱zánwe, us9 nét · Xem thứ tự nét →