Từ điển › 这天这天這天 nghĩa là gìzhè tiānhôm nayNghĩa zhè tiānhôm nayngày nàyTiếng Anh: this dayChữ thành phần这zhèthis, these; such; here7 nét · Xem thứ tự nét →天tiān · Hán Việt: thiênsky, heaven; god, celestial4 nét · Xem thứ tự nét →