Từ điển › 这就这就這就 nghĩa là gìzhè jiùngay lập tứcNghĩa zhè jiùngay lập tứclập tứcTiếng Anh: immediately; at onceChữ thành phần这zhèthis, these; such; here7 nét · Xem thứ tự nét →就jiùjust, simply; to go to; to approach, near12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 这就这就是说zhè jiù shì shuō nói cách khác; tức là