Từ điển › 这样一来这样一来這樣一來 nghĩa là gìzhè yàng yī láinhư vậyNghĩa zhè yàng yī láiHSK 7như vậynếu xảy ra điều này thìTiếng Anh: thus; if this happens thenChữ thành phần这zhèthis, these; such; here7 nét · Xem thứ tự nét →样yàng · Hán Việt: dạngform, pattern, shape, style10 nét · Xem thứ tự nét →一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →来lái · Hán Việt: laito arrive, to come, to return; in the future, later on7 nét · Xem thứ tự nét →