Từ điển › 这样子这样子這樣子 nghĩa là gìzhè yàng zinhư vậyNghĩa zhè yàng zinhư vậynhư thếcách nàynhư thế nàyTiếng Anh: so; such; this way; like thisChữ thành phần这zhèthis, these; such; here7 nét · Xem thứ tự nét →样yàng · Hán Việt: dạngform, pattern, shape, style10 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →