Từ điển › 这边这边這邊 nghĩa là gìzhè biānbên nàyNghĩa zhè biānHSK 1Phổ biến #2774bên nàyở đâyTiếng Anh: this side; hereChữ thành phần这zhèthis, these; such; here7 nét · Xem thứ tự nét →边biān · Hán Việt: biênborder, edge, margin, side5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 这边这边儿zhè biān r biến thể er hoá của 這邊|这边[zhe4 bian1]