这里這裏 · 這裡 nghĩa là gì
zhè lǐ
biến thể của 這裡|这里[zhe4 li3]
Nghĩa (2 cách đọc)
zhè lǐHSK 1Phổ biến #209
- biến thể của 這裡|这里[zhe4 li3]
Tiếng Anh: variant of 這裡|这里[zhe4 li3]
zhè lǐHSK 1Phổ biến #209
- ở đây
Tiếng Anh: here
zhè lǐ
biến thể của 這裡|这里[zhe4 li3]
Tiếng Anh: variant of 這裡|这里[zhe4 li3]
Tiếng Anh: here