进一步進一步 nghĩa là gì
jìn yī bùHán Việt: TIẾN NHẤT BỘ
tiến thêm một bước
Nghĩa
jìn yī bùHSK 3Hán Việt: TIẾN NHẤT BỘPhổ biến #1996
- tiến thêm một bước
- (phát triển, hiểu, cải thiện, v.v.) hơn nữa; thêm
Tiếng Anh: to go a step further; (develop, understand, improve etc) more; further