Từ điển › 进京进京進京 nghĩa là gìjìn JīngHán Việt: TIẾN KINHvào kinhNghĩa jìn JīngHán Việt: TIẾN KINHvào kinhđến Bắc KinhTiếng Anh: to enter the capital; to go to BeijingChữ thành phần进jìn · Hán Việt: tiếnto advance, to make progress; to come in, to enter7 nét · Xem thứ tự nét →京jīng · Hán Việt: kinhcapital city8 nét · Xem thứ tự nét →