Từ điển › 进价进价進價 nghĩa là gìjìn jiàHán Việt: TIẾN GIÁgiá mở cửaNghĩa jìn jiàHán Việt: TIẾN GIÁgiá mở cửaTiếng Anh: opening priceChữ thành phần进jìn · Hán Việt: tiếnto advance, to make progress; to come in, to enter7 nét · Xem thứ tự nét →价jià · Hán Việt: giáprice, value6 nét · Xem thứ tự nét →