Từ điển › 进入进入進入 nghĩa là gìjìn rùHán Việt: TIẾN NHẬPđi vàoNghĩa jìn rùHSK 2Hán Việt: TIẾN NHẬPPhổ biến #458đi vàogia nhậpđi vào trongTiếng Anh: to enter; to go intoChữ thành phần进jìn · Hán Việt: tiếnto advance, to make progress; to come in, to enter7 nét · Xem thứ tự nét →入rù · Hán Việt: nhậpto enter, to come in; to join2 nét · Xem thứ tự nét →