Từ điển › 进动进动進動 nghĩa là gìjìn dòngHán Việt: TIẾN ĐỘNGtiến động (vật lý)Nghĩa jìn dòngHán Việt: TIẾN ĐỘNGtiến động (vật lý)Tiếng Anh: precession (physics)Chữ thành phần进jìn · Hán Việt: tiếnto advance, to make progress; to come in, to enter7 nét · Xem thứ tự nét →动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →