Từ điển › 进去进去進去 nghĩa là gìjìn qùHán Việt: TIẾN KHỨđi vàoNghĩa jìn qùHSK 1Hán Việt: TIẾN KHỨPhổ biến #1624đi vàoTiếng Anh: to go inChữ thành phần进jìn · Hán Việt: tiếnto advance, to make progress; to come in, to enter7 nét · Xem thứ tự nét →去qù · Hán Việt: khứto go away, to leave, to depart5 nét · Xem thứ tự nét →