进场進場 nghĩa là gì
jìn chǎngHán Việt: TIẾN TRƯỜNG
vào địa điểm
Nghĩa
jìn chǎngHSK 7Hán Việt: TIẾN TRƯỜNG
- vào địa điểm
- vào đấu trường
- (hàng không) tiếp cận sân bay
- (đầu tư) tham gia thị trường
Tiếng Anh: to enter the venue; to enter the arena; (aviation) to approach the airfield; (investing) to get into the market