进展進展 nghĩa là gì
jìn zhǎnHán Việt: TIẾN TRIỂN
tiến triển; đạt tiến bộ
Nghĩa
jìn zhǎnHSK 3Hán Việt: TIẾN TRIỂNPhổ biến #2151
- tiến triển; đạt tiến bộ
Tiếng Anh: to make headway; to make progress
jìn zhǎnHán Việt: TIẾN TRIỂN
tiến triển; đạt tiến bộ
Tiếng Anh: to make headway; to make progress