进度条進度條 nghĩa là gì
jìn dù tiáoHán Việt: TIẾN ĐỘ ĐIỀU
(máy tính) thanh tiến độ
Nghĩa
jìn dù tiáoHán Việt: TIẾN ĐỘ ĐIỀU
- (máy tính) thanh tiến độ
Tiếng Anh: (computing) progress bar
jìn dù tiáoHán Việt: TIẾN ĐỘ ĐIỀU
(máy tính) thanh tiến độ
Tiếng Anh: (computing) progress bar