进度表進度表 nghĩa là gì
jìn dù biǎoHán Việt: TIẾN ĐỘ BIỂU
biểu đồ tiến độ; lịch trình
Nghĩa
jìn dù biǎoHán Việt: TIẾN ĐỘ BIỂU
- biểu đồ tiến độ; lịch trình
Tiếng Anh: progress chart; schedule
jìn dù biǎoHán Việt: TIẾN ĐỘ BIỂU
biểu đồ tiến độ; lịch trình
Tiếng Anh: progress chart; schedule