进攻進攻 nghĩa là gì
jìn gōngHán Việt: TIẾN CÔNG
tấn công
Nghĩa
jìn gōngHSK 6Hán Việt: TIẾN CÔNGPhổ biến #2382
- tấn công
- tập kích
- tấn công chủ động
- sự tập kích
- tấn công (thể thao)
Tiếng Anh: to attack; to assault; to go on the offensive; attack; assault; offense (sports)