Từ điển › 进来进来進來 nghĩa là gìjìn láiHán Việt: TIẾN LAIđếnNghĩa jìn láiHSK 1Hán Việt: TIẾN LAIPhổ biến #1870đếnvàoTiếng Anh: to come inChữ thành phần进jìn · Hán Việt: tiếnto advance, to make progress; to come in, to enter7 nét · Xem thứ tự nét →来lái · Hán Việt: laito arrive, to come, to return; in the future, later on7 nét · Xem thứ tự nét →