进步主义進步主義 nghĩa là gì
jìn bù zhǔ yìHán Việt: TIẾN BỘ CHÚA NGHĨA
chủ nghĩa tiến bộ
Nghĩa
jìn bù zhǔ yìHán Việt: TIẾN BỘ CHÚA NGHĨA
- chủ nghĩa tiến bộ
Tiếng Anh: progressivism
Chữ thành phần
- 进jìn · Hán Việt: tiếnto advance, to make progress; to come in, to enter7 nét · Xem thứ tự nét →
- 步bù · Hán Việt: bộwalk, stroll, pace, march; to make progress7 nét · Xem thứ tự nét →
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →