进行性失语進行性失語 nghĩa là gì
jìn xíng xìng shī yǔHán Việt: TIẾN HÀNG TÍNH THẤT NGỮ
mất ngôn ngữ tiến triển
Nghĩa
jìn xíng xìng shī yǔHán Việt: TIẾN HÀNG TÍNH THẤT NGỮ
- mất ngôn ngữ tiến triển
- mất dần khả năng nói
Tiếng Anh: progressive aphasia; gradual loss of speech
Chữ thành phần
- 进jìn · Hán Việt: tiếnto advance, to make progress; to come in, to enter7 nét · Xem thứ tự nét →
- 行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →
- 失shī · Hán Việt: thấtto lose; to make a mistake, to neglect5 nét · Xem thứ tự nét →
- 语yǔ · Hán Việt: ngữwords, language; saying, expression9 nét · Xem thứ tự nét →