Từ điển › 进行曲进行曲進行曲 nghĩa là gìjìn xíng qǔHán Việt: TIẾN HÀNG KHÚChành khúc (âm nhạc)Nghĩa jìn xíng qǔHán Việt: TIẾN HÀNG KHÚChành khúc (âm nhạc)Tiếng Anh: march (musical)Chữ thành phần进jìn · Hán Việt: tiếnto advance, to make progress; to come in, to enter7 nét · Xem thứ tự nét →行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →曲qū · Hán Việt: khúccrooked, bent; wrong, false6 nét · Xem thứ tự nét →