进行编程進行編程 nghĩa là gì
jìn xíng biān chéngHán Việt: TIẾN HÀNG BIÊN TRÌNH
chương trình thực thi
Nghĩa
jìn xíng biān chéngHán Việt: TIẾN HÀNG BIÊN TRÌNH
- chương trình thực thi
Chữ thành phần
- 进jìn · Hán Việt: tiếnto advance, to make progress; to come in, to enter7 nét · Xem thứ tự nét →
- 行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →
- 编biān · Hán Việt: biênto knit, to weave; to arrange, to compile12 nét · Xem thứ tự nét →
- 程chéng · Hán Việt: trìnhprocess, rules; journey, trip; agenda, schedule12 nét · Xem thứ tự nét →