进行通信進行通信 nghĩa là gì
jìn xíng tōng xìnHán Việt: TIẾN HÀNG THÔNG TÍN
giao tiếp
Nghĩa
jìn xíng tōng xìnHán Việt: TIẾN HÀNG THÔNG TÍN
- giao tiếp
- tiến hành liên lạc
Chữ thành phần
- 进jìn · Hán Việt: tiếnto advance, to make progress; to come in, to enter7 nét · Xem thứ tự nét →
- 行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →
- 通tōng · Hán Việt: thôngto pass through, to open, to connect; to communicate; common10 nét · Xem thứ tự nét →
- 信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →