Từ điển › 远古远古遠古 nghĩa là gìyuǎn gǔHán Việt: VIỄN CỔthời kỳ cổ đạiNghĩa yuǎn gǔHán Việt: VIỄN CỔthời kỳ cổ đạithời xa xưaTiếng Anh: antiquity; ancient timesChữ thành phần远yuǎn · Hán Việt: viễndistant, remote, far; profound7 nét · Xem thứ tự nét →古gǔ · Hán Việt: cổold, classic, ancient5 nét · Xem thứ tự nét →