远因遠因 nghĩa là gì
yuǎn yīnHán Việt: VIỄN NHÂN
nguyên nhân gián tiếp
Nghĩa
yuǎn yīnHán Việt: VIỄN NHÂN
- nguyên nhân gián tiếp
- nguyên nhân từ xa
Tiếng Anh: indirect cause; remote cause
yuǎn yīnHán Việt: VIỄN NHÂN
nguyên nhân gián tiếp
Tiếng Anh: indirect cause; remote cause