Từ điển › 远处远处遠處 nghĩa là gìyuǎn chùHán Việt: VIỄN XỬnơi xaNghĩa yuǎn chùHSK 5Hán Việt: VIỄN XỬnơi xaTiếng Anh: distant placeChữ thành phần远yuǎn · Hán Việt: viễndistant, remote, far; profound7 nét · Xem thứ tự nét →处chù · Hán Việt: xửto reside at, to live in; place, locale; department5 nét · Xem thứ tự nét →