远大理想遠大理想 nghĩa là gì
yuǎn dà lǐ xiǎngHán Việt: VIỄN ĐẠI LÍ TƯỞNG
lý tưởng cao cả
Nghĩa
yuǎn dà lǐ xiǎngHán Việt: VIỄN ĐẠI LÍ TƯỞNG
- lý tưởng cao cả
Tiếng Anh: lofty ideal
Chữ thành phần
- 远yuǎn · Hán Việt: viễndistant, remote, far; profound7 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →
- 想xiǎng · Hán Việt: tưởngto believe, to wish for; to consider, to plan, to think13 nét · Xem thứ tự nét →