Từ điển › 远天远天遠天 nghĩa là gìyuǎn tiānHán Việt: VIỄN THIÊNbầu trờiNghĩa yuǎn tiānHán Việt: VIỄN THIÊNbầu trờikhông trung xa xôiTiếng Anh: heaven; the distant skyChữ thành phần远yuǎn · Hán Việt: viễndistant, remote, far; profound7 nét · Xem thứ tự nét →天tiān · Hán Việt: thiênsky, heaven; god, celestial4 nét · Xem thứ tự nét →