Từ điển › 远客远客遠客 nghĩa là gìyuǎn kèHán Việt: VIỄN KHÁCHkhách từ xaNghĩa yuǎn kèHán Việt: VIỄN KHÁCHkhách từ xaTiếng Anh: guest from afarChữ thành phần远yuǎn · Hán Việt: viễndistant, remote, far; profound7 nét · Xem thứ tự nét →客kè · Hán Việt: kháchguest, traveller; customer9 nét · Xem thứ tự nét →