远征军遠征軍 nghĩa là gì
yuǎn zhēng jūnHán Việt: VIỄN CHINH QUÂN
lực lượng viễn chinh
Nghĩa
yuǎn zhēng jūnHán Việt: VIỄN CHINH QUÂN
- lực lượng viễn chinh
- quân đội đi chiến dịch xa
Tiếng Anh: expeditionary force; army on a distant expedition
yuǎn zhēng jūnHán Việt: VIỄN CHINH QUÂN
lực lượng viễn chinh
Tiếng Anh: expeditionary force; army on a distant expedition