Từ điển › 远房远房遠房 nghĩa là gìyuǎn fángHán Việt: VIỄN PHÒNGhọ hàng xaNghĩa yuǎn fángHán Việt: VIỄN PHÒNGhọ hàng xangười họ hàng xaTiếng Anh: (of a relative) distantChữ thành phần远yuǎn · Hán Việt: viễndistant, remote, far; profound7 nét · Xem thứ tự nét →房fáng · Hán Việt: phòngbuilding, house, room8 nét · Xem thứ tự nét →