远方来鸿遠方來鴻 nghĩa là gì
yuǎn fāng lái hóngHán Việt: VIỄN PHƯƠNG LAI HỒNG
thư từ phương xa (văn học)
Nghĩa
yuǎn fāng lái hóngHán Việt: VIỄN PHƯƠNG LAI HỒNG
- thư từ phương xa (văn học)
Tiếng Anh: letter from afar (literary)
Chữ thành phần
- 远yuǎn · Hán Việt: viễndistant, remote, far; profound7 nét · Xem thứ tự nét →
- 方fāng · Hán Việt: phươngsquare, rectangle; side; region; flag4 nét · Xem thứ tự nét →
- 来lái · Hán Việt: laito arrive, to come, to return; in the future, later on7 nét · Xem thứ tự nét →
- 鸿hóng · Hán Việt: hồnga species of wild swan; vast11 nét · Xem thứ tự nét →